MULTI-CURRENCY PIP VALUE ENGINE
Công Cụ Tính Giá Trị Pip Đa Tiền Tệ & Đối Chiếu Hoàn Phí
Tra cứu tức thời giá trị quy đổi của 1 Pip, 10 Pips và 50 Pips trên mọi cặp tiền tệ, Vàng và Chỉ số theo khối lượng Lot nhập vào.
| Cặp Tài Sản | Bước Giá 1 Pip | Giá Trị 1 Pip | Biến Động 10 Pips | Biến Động 50 Pips | Hoàn Phí Backcom O(1) |
|---|---|---|---|---|---|
XAUUSD Vàng Giao Ngay (Spot Gold) | 0.10 | 10.00 USD | 100.00 USD | 500.00 USD | +$8.50 USDT |
EURUSD Euro / US Dollar | 0.0001 | 10.00 USD | 100.00 USD | 500.00 USD | +$7.20 USDT |
GBPJPY British Pound / Japanese Yen | 0.01 | 6.58 USD | 65.80 USD | 329.00 USD | +$7.80 USDT |
BTCUSD Bitcoin / US Dollar | 1.00 | 1.00 USD | 10.00 USD | 50.00 USD | +$9.00 USDT |
US30 Dow Jones Industrial Index | 1.00 | 1.00 USD | 10.00 USD | 50.00 USD | +$6.50 USDT |